TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khung chậu tiếng Đức là gì?

"khung chậu" trong tiếng Đức là das Becken (danh từ).

das Becken Danh từ · giống trung

/ˈbɛkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khung chậu, xương chậu.

Xem đầy đủ từ "Becken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khung chậu tiếng Đức là gì?

"khung chậu" trong tiếng Đức là das Becken (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.