das Becken
sinh cách: des Beckens
das Becken nghĩa là chảo, khung chậu, xương chậu.
Nghĩa của Becken
Danh từ · giống trung
- Chảo.
- Khung chậu, xương chậu.
- Chũm choẹ.
- Bể.
Biến cách của Becken (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Becken | die Becken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beckens | der Becken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Becken | den Becken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Becken | die Becken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Becken
Đồng nghĩa
Họ từ của Becken
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basin, wide bowl; a swimming pool or other artificial pool; a basin, large hollow, enclosed valley; pelvis; cymbal
Câu hỏi thường gặp
Becken nghĩa là gì?
Becken (danh từ) nghĩa là chảo, khung chậu, xương chậu.
Becken là der, die hay das?
Becken là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Becken).