TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Becken

danh từ giống trung
/ˈbɛkən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Beckens

das Becken nghĩa là chảo, khung chậu, xương chậu.

Nghĩa của Becken

Danh từ · giống trung

  1. Chảo.
  2. Khung chậu, xương chậu.
  3. Chũm choẹ.
  4. Bể.

Biến cách của Becken (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Beckendie Becken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beckensder Becken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beckenden Becken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Beckendie Becken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Becken

Đồng nghĩa

Họ từ của Becken

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basin, wide bowl; a swimming pool or other artificial pool; a basin, large hollow, enclosed valley; pelvis; cymbal

Câu hỏi thường gặp

Becken nghĩa là gì?

Becken (danh từ) nghĩa là chảo, khung chậu, xương chậu.

Becken là der, die hay das?

Becken là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Becken).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.