TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bearbeitung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʔaʁbaɪ̯tʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bearbeitungen · sinh cách: der Bearbeitung

die Bearbeitung nghĩa là sự biên tập.

Nghĩa của Bearbeitung

Danh từ · giống cái

  1. Sự biên tập.

Biến cách của Bearbeitung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bearbeitungdie Bearbeitungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bearbeitungder Bearbeitungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bearbeitungden Bearbeitungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bearbeitungdie Bearbeitungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ edit (a change to the text of a document); processing; dressing

Câu hỏi thường gặp

Bearbeitung nghĩa là gì?

Bearbeitung (danh từ) nghĩa là sự biên tập.

Bearbeitung là der, die hay das?

Bearbeitung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bearbeitung); số nhiều: die Bearbeitungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.