die Bearbeitung
số nhiều: die Bearbeitungen · sinh cách: der Bearbeitung
die Bearbeitung nghĩa là sự biên tập.
Nghĩa của Bearbeitung
Danh từ · giống cái
- Sự biên tập.
Biến cách của Bearbeitung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bearbeitung | die Bearbeitungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bearbeitung | der Bearbeitungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bearbeitung | den Bearbeitungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bearbeitung | die Bearbeitungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ edit (a change to the text of a document); processing; dressing
Câu hỏi thường gặp
Bearbeitung nghĩa là gì?
Bearbeitung (danh từ) nghĩa là sự biên tập.
Bearbeitung là der, die hay das?
Bearbeitung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bearbeitung); số nhiều: die Bearbeitungen.