bedanken
Nghĩa của bedanken
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to thank, to express thanks; to thank for (something)
Chia động từ bedanken
Hiện tại Präsens
- ich bedanke
- du bedankst
- er/sie/es bedankt
- wir bedanken
- ihr bedankt
- sie/Sie bedanken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bedankte
- du bedanktest
- er/sie/es bedankte
- wir bedankten
- ihr bedanktet
- sie/Sie bedankten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe bedankt
- du hast bedankt
- er/sie/es hat bedankt
- wir haben bedankt
- ihr habt bedankt
- sie/Sie haben bedankt
Tương lai Futur I
- ich werde bedanken
- du wirst bedanken
- er/sie/es wird bedanken
- wir werden bedanken
- ihr werdet bedanken
- sie/Sie werden bedanken
Giả định I Konjunktiv I
- ich bedanke
- du bedankest
- er/sie/es bedanke
- wir bedanken
- ihr bedanket
- sie/Sie bedanken
Mệnh lệnh Imperativ
- bedank! (du)
- bedankt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bedanken
Đồng nghĩa
Họ từ của bedanken
Câu ví dụ với bedanken
- Ich rufe an, um mich zu bedanken. Tôi gọi để cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ bedanken ở thì hiện tại thế nào?
ich bedanke, du bedankst, er/sie/es bedankt, wir bedanken, ihr bedankt, sie/Sie bedanken. Phân từ II: bedankt.