der Bedarf
số nhiều: die Bedarfe · sinh cách: des Bedarfes
der Bedarf nghĩa là nhu cầu.
Nghĩa của Bedarf
Danh từ · giống đực
- Nhu cầu.
Biến cách của Bedarf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bedarf | die Bedarfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bedarfes | der Bedarfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bedarf | den Bedarfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bedarf | die Bedarfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bedarf
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ need (that which is desired or required); demand (amount of input that is required for something to function)
Câu hỏi thường gặp
Bedarf nghĩa là gì?
Bedarf (danh từ) nghĩa là nhu cầu.
Bedarf là der, die hay das?
Bedarf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bedarf); số nhiều: die Bedarfe.