TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bedarf

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈdaʁf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bedarfe · sinh cách: des Bedarfes

der Bedarf nghĩa là nhu cầu.

Nghĩa của Bedarf

Danh từ · giống đực

  1. Nhu cầu.

Biến cách của Bedarf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bedarfdie Bedarfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bedarfesder Bedarfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bedarfden Bedarfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bedarfdie Bedarfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bedarf

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ need (that which is desired or required); demand (amount of input that is required for something to function)

Câu hỏi thường gặp

Bedarf nghĩa là gì?

Bedarf (danh từ) nghĩa là nhu cầu.

Bedarf là der, die hay das?

Bedarf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bedarf); số nhiều: die Bedarfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.