bedauerlich
/bəˈdaʊ̯ɐlɪç/ giọng máy của trình duyệt
bedauerlich nghĩa là đáng tiếc, đáng ân hận.
Nghĩa của bedauerlich
Tính từ
- Đáng tiếc, đáng ân hận.
So sánh của bedauerlich
| So sánh hơn | bedauerlicher |
| So sánh nhất | am bedauerlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ regrettable
Câu hỏi thường gặp
bedauerlich nghĩa là gì?
bedauerlich (tính từ) nghĩa là đáng tiếc, đáng ân hận.