TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khung thành tiếng Đức là gì?

"khung thành" trong tiếng Đức là das Tor (danh từ).

das Tor Danh từ · giống trung

/toːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu môn, gôn, khung thành.

Xem đầy đủ từ "Tor": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khung thành tiếng Đức là gì?

"khung thành" trong tiếng Đức là das Tor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.