Khung tranh tiếng Đức là gì?
"khung tranh" trong tiếng Đức là der Bilderrahmen (danh từ).
der Bilderrahmen Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khung tranh.
Xem đầy đủ từ "Bilderrahmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khung tranh tiếng Đức là gì?
"khung tranh" trong tiếng Đức là der Bilderrahmen (danh từ).