TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khung tranh tiếng Đức là gì?

"khung tranh" trong tiếng Đức là der Bilderrahmen (danh từ).

der Bilderrahmen Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khung tranh.

Xem đầy đủ từ "Bilderrahmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khung tranh tiếng Đức là gì?

"khung tranh" trong tiếng Đức là der Bilderrahmen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.