Kiên nhẫn tiếng Đức là gì?
"kiên nhẫn" trong tiếng Đức là geduldig (tính từ).
geduldig Tính từ
/ɡəˈdʊldɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiên nhẫn.
- Ihr seid geduldig. Bạn thật kiên nhẫn.
- Sie sind geduldig. Bạn thật kiên nhẫn.
Xem đầy đủ từ "geduldig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kiên nhẫn tiếng Đức là gì?
"kiên nhẫn" trong tiếng Đức là geduldig (tính từ).