TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kiên nhẫn tiếng Đức là gì?

"kiên nhẫn" trong tiếng Đức là geduldig (tính từ).

geduldig Tính từ

/ɡəˈdʊldɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên nhẫn.

  • Ihr seid geduldig. Bạn thật kiên nhẫn.
  • Sie sind geduldig. Bạn thật kiên nhẫn.

Xem đầy đủ từ "geduldig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiên nhẫn tiếng Đức là gì?

"kiên nhẫn" trong tiếng Đức là geduldig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.