Kiến trúc tiếng Đức là gì?
"kiến trúc" trong tiếng Đức là die Architektur (danh từ).
die Architektur Danh từ · giống cái
/aʁçitɛkˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiến trúc.
- Valencia ist berühmt für seine ungewöhnliche Architektur. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.
Xem đầy đủ từ "Architektur": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiến trúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiến trúc tiếng Đức là gì?
"kiến trúc" trong tiếng Đức là die Architektur (danh từ).