TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kiến trúc tiếng Đức là gì?

"kiến trúc" trong tiếng Đức là die Architektur (danh từ).

die Architektur Danh từ · giống cái

/aʁçitɛkˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến trúc.

  • Valencia ist berühmt für seine ungewöhnliche Architektur. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.

Xem đầy đủ từ "Architektur": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiến trúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiến trúc tiếng Đức là gì?

"kiến trúc" trong tiếng Đức là die Architektur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.