TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kiểm duyệt tiếng Đức là gì?

"kiểm duyệt" trong tiếng Đức là die Zensur (danh từ), zensieren (động từ).

die Zensur Danh từ · giống cái

/t͡sɛnˈzuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm duyệt.

Xem đầy đủ từ "Zensur": der/die/das, biến cách, cách chia →

zensieren Động từ

/ˌt͡sɛnˈziːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm duyệt.

Xem đầy đủ từ "zensieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiểm duyệt tiếng Đức là gì?

"kiểm duyệt" trong tiếng Đức là die Zensur (danh từ), zensieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.