TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kiểu mẫu tiếng Đức là gì?

"kiểu mẫu" trong tiếng Đức là das Modell (danh từ).

das Modell Danh từ · giống trung

/moˈdɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mô hình, kiểu mẫu.

Xem đầy đủ từ "Modell": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiểu mẫu tiếng Đức là gì?

"kiểu mẫu" trong tiếng Đức là das Modell (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.