Modell
Nghĩa của Modell
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A model of an object; A theoretical model; model; model
Biến cách của Modell (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Modell | die Modelle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Modells | der Modelle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Modell | den Modellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Modell | die Modelle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Modell
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Modell
- Dieses Auto ist das neueste Modell. Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2857138
- Ich halte es für unwahrscheinlich, dass das nächste Modell besser wird als dieses. Tôi nghĩ là mẫu tiếp theo sẽ không thể nào tốt hơn mẫu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1070590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.