TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Model

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈmɔ.dl̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Models · sinh cách: des Models

das Model nghĩa là người mẫu.

Nghĩa của Model

Danh từ · giống trung

  1. Người mẫu.

Biến cách của Model (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Modeldie Models
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Modelsder Models
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Modelden Models
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Modeldie Models

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Model

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ model; mould

Câu hỏi thường gặp

Model nghĩa là gì?

Model (danh từ) nghĩa là người mẫu.

Model là der, die hay das?

Model là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Model); số nhiều: die Models.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.