das Model
số nhiều: die Models · sinh cách: des Models
das Model nghĩa là người mẫu.
Nghĩa của Model
Danh từ · giống trung
- Người mẫu.
Biến cách của Model (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Model | die Models |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Models | der Models |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Model | den Models |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Model | die Models |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Model
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ model; mould
Câu hỏi thường gặp
Model nghĩa là gì?
Model (danh từ) nghĩa là người mẫu.
Model là der, die hay das?
Model là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Model); số nhiều: die Models.