Kiện tụng tiếng Đức là gì?
"kiện tụng" trong tiếng Đức là prozessieren (động từ).
prozessieren Động từ
/pʁotsɛˈsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiện tụng, kiện cáo.
Xem đầy đủ từ "prozessieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiện tụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiện tụng tiếng Đức là gì?
"kiện tụng" trong tiếng Đức là prozessieren (động từ).