TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ki-lô-mét tiếng Đức là gì?

"ki-lô-mét" trong tiếng Đức là der/das Kilometer (danh từ).

der/das Kilometer Danh từ · giống đực hoặc trung

/kiloˈmeːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây số, kilômet, ki lô mét, ki-lô-mét.

  • Wir sind drei Kilometer gerannt. Chúng tôi đã chạy ba ki-lô-mét.
  • Wie viele Kilometer bist du gelaufen? Bạn đã chạy được bao nhiêu ki-lô-mét?

Xem đầy đủ từ "Kilometer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ki-lô-mét tiếng Đức là gì?

"ki-lô-mét" trong tiếng Đức là der/das Kilometer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.