TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kim loại tiếng Đức là gì?

"kim loại" trong tiếng Đức là das Metall (danh từ).

das Metall Danh từ · giống trung

/meˈtal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim loại.

  • Blei ist ein Metall. Chì là kim loại.

Xem đầy đủ từ "Metall": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kim loại tiếng Đức là gì?

"kim loại" trong tiếng Đức là das Metall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.