Kim tự tháp tiếng Đức là gì?
"kim tự tháp" trong tiếng Đức là die Pyramide (danh từ).
die Pyramide Danh từ · giống cái
/pyraˈmiːdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kim tự tháp.
- Wie sahen die Pyramiden von Gizeh vor 5000 Jahren aus? 5000 năm trước, kim tự tháp Giza trông như thế nào?
Xem đầy đủ từ "Pyramide": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kim tự tháp tiếng Đức là gì?
"kim tự tháp" trong tiếng Đức là die Pyramide (danh từ).