TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kinh cầu nguyện tiếng Đức là gì?

"kinh cầu nguyện" trong tiếng Đức là das Gebet (danh từ).

das Gebet Danh từ · giống trung

/ɡəˈbeːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh cầu nguyện, kinh nguyện, ý nguyện.

Xem đầy đủ từ "Gebet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kinh cầu nguyện tiếng Đức là gì?

"kinh cầu nguyện" trong tiếng Đức là das Gebet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.