TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gebet

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈbeːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gebete · sinh cách: des Gebetes

das Gebet nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.

Cũng là một dạng biến đổi của geben — Cho.

Nghĩa của Gebet

Danh từ · giống trung

  1. Kinh cầu nguyện, kinh nguyện, ý nguyện.

Biến cách của Gebet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gebetdie Gebete
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gebetesder Gebete
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gebetden Gebeten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gebetdie Gebete

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prayer

Câu hỏi thường gặp

Gebet nghĩa là gì?

Gebet (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.

Gebet là der, die hay das?

Gebet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gebet); số nhiều: die Gebete.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.