das Gebet
số nhiều: die Gebete · sinh cách: des Gebetes
das Gebet nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
Cũng là một dạng biến đổi của geben — Cho.
Nghĩa của Gebet
Danh từ · giống trung
- Kinh cầu nguyện, kinh nguyện, ý nguyện.
Biến cách của Gebet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gebet | die Gebete |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gebetes | der Gebete |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gebet | den Gebeten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gebet | die Gebete |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prayer
Câu hỏi thường gặp
Gebet nghĩa là gì?
Gebet (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
Gebet là der, die hay das?
Gebet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gebet); số nhiều: die Gebete.