TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kinh khủng tiếng Đức là gì?

"kinh khủng" trong tiếng Đức là furchtbar (tính từ).

furchtbar Tính từ

/ˈfuʁçtbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khủng khiếp, kinh khủng.

Xem đầy đủ từ "furchtbar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh khủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh khủng tiếng Đức là gì?

"kinh khủng" trong tiếng Đức là furchtbar (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.