Là bạn tiếng Đức là gì?
"là bạn" trong tiếng Đức là befreundet (tính từ).
befreundet Tính từ
/bəˈfʁɔɪ̯ndət/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (mit) là bạn, có quan hệ bạn bè.
- Herr Weiß und ich sind nicht befreundet. Wir sind nur Bekannte. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.
- Sind sie wirklich befreundet? Họ có phải là bạn bè không vậy?
Xem đầy đủ từ "befreundet": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Là bạn tiếng Đức là gì?
"là bạn" trong tiếng Đức là befreundet (tính từ).