TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Là bạn tiếng Đức là gì?

"là bạn" trong tiếng Đức là befreundet (tính từ).

befreundet Tính từ

/bəˈfʁɔɪ̯ndət/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (mit) là bạn, có quan hệ bạn bè.

  • Herr Weiß und ich sind nicht befreundet. Wir sind nur Bekannte. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.
  • Sind sie wirklich befreundet? Họ có phải là bạn bè không vậy?

Xem đầy đủ từ "befreundet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Là bạn tiếng Đức là gì?

"là bạn" trong tiếng Đức là befreundet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.