Làm đau tiếng Đức là gì?
"làm đau" trong tiếng Đức là verletzen (động từ).
verletzen Động từ
/fɛɐ̯ˈlɛt͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm bị thương, làm đau.
Xem đầy đủ từ "verletzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Làm đau tiếng Đức là gì?
"làm đau" trong tiếng Đức là verletzen (động từ).