TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm ấm tiếng Đức là gì?

"làm ấm" trong tiếng Đức là wärmen (động từ).

wärmen Động từ

/ˈvɛʁmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưởi ấm, làm ấm, hâm nóng.

Xem đầy đủ từ "wärmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm ấm tiếng Đức là gì?

"làm ấm" trong tiếng Đức là wärmen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.