TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm bất ngờ tiếng Đức là gì?

"làm bất ngờ" trong tiếng Đức là überraschen (động từ).

überraschen Động từ

/ˌyːbɐˈʁaʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ngạc nhiên, làm bất ngờ.

Xem đầy đủ từ "überraschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm bất ngờ tiếng Đức là gì?

"làm bất ngờ" trong tiếng Đức là überraschen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.