TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm biến đổi tiếng Đức là gì?

"làm biến đổi" trong tiếng Đức là verändern (động từ).

verändern Động từ

/fərˈɛndərn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi, làm biến đổi.

Xem đầy đủ từ "verändern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm biến đổi tiếng Đức là gì?

"làm biến đổi" trong tiếng Đức là verändern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.