Làm chán tiếng Đức là gì?
"làm chán" trong tiếng Đức là langweilen (động từ).
langweilen Động từ
[ˈlaŋvaɪlən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm chán.
Xem đầy đủ từ "langweilen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Làm chán tiếng Đức là gì?
"làm chán" trong tiếng Đức là langweilen (động từ).