TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm gãy tiếng Đức là gì?

"làm gãy" trong tiếng Đức là brechen (động từ).

brechen Động từ

/ˈbʁɛçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm gãy, bẻ gãy, làm vỡ.

Xem đầy đủ từ "brechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm gãy tiếng Đức là gì?

"làm gãy" trong tiếng Đức là brechen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.