Làm giật mình tiếng Đức là gì?
"làm giật mình" trong tiếng Đức là erschrecken (động từ).
erschrecken Động từ
/ɛʁˈʃʁɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm (ai) giật mình, làm hoảng sợ.
Xem đầy đủ từ "erschrecken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Làm giật mình tiếng Đức là gì?
"làm giật mình" trong tiếng Đức là erschrecken (động từ).