Làm hư tiếng Đức là gì?
"làm hư" trong tiếng Đức là verderben (động từ).
verderben Động từ
/fɛɐ̯ˈdɛʁbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hỏng, làm hư (den Appetit verderben — làm mất ngon)
Xem đầy đủ từ "verderben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Làm hư tiếng Đức là gì?
"làm hư" trong tiếng Đức là verderben (động từ).