Làm nổ tung tiếng Đức là gì?
"làm nổ tung" trong tiếng Đức là sprengen (động từ).
sprengen Động từ
/ʃpʁɛŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nổ tung, phá bằng thuốc nổ.
Xem đầy đủ từ "sprengen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Làm nổ tung tiếng Đức là gì?
"làm nổ tung" trong tiếng Đức là sprengen (động từ).