TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm nổ tung tiếng Đức là gì?

"làm nổ tung" trong tiếng Đức là sprengen (động từ).

sprengen Động từ

/ʃpʁɛŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nổ tung, phá bằng thuốc nổ.

Xem đầy đủ từ "sprengen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm nổ tung tiếng Đức là gì?

"làm nổ tung" trong tiếng Đức là sprengen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.