Làm ngạc nhiên tiếng Đức là gì?
"làm ngạc nhiên" trong tiếng Đức là überraschen (động từ).
überraschen Động từ
/ˌyːbɐˈʁaʃn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm ngạc nhiên, làm bất ngờ.
Xem đầy đủ từ "überraschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Làm ngạc nhiên tiếng Đức là gì?
"làm ngạc nhiên" trong tiếng Đức là überraschen (động từ).