TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm quen tiếng Đức là gì?

"làm quen" trong tiếng Đức là kennenlernen (động từ).

kennenlernen Động từ

[ˈkɛnənˌlɛɐ̯nən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm quen, quen biết.

Xem đầy đủ từ "kennenlernen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm quen tiếng Đức là gì?

"làm quen" trong tiếng Đức là kennenlernen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.