TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm quen với tiếng Đức là gì?

"làm quen với" trong tiếng Đức là gewöhnen (động từ).

gewöhnen Động từ

/ɡəˈvøːnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich gewöhnen an) quen với, làm quen với.

  • Gewöhn dich besser daran. Cậu tốt hơn hết là làm quen với nó đi.

Xem đầy đủ từ "gewöhnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm quen với tiếng Đức là gì?

"làm quen với" trong tiếng Đức là gewöhnen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.