TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gewöhnen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈvøːnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của gewöhnen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accustom, inure, make accustomed; to get used (to), accustom oneself, become accustomed

Chia động từ gewöhnen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gewöhntPhân từ I: gewöhnend

Hiện tại Präsens

  • ich gewöhne
  • du gewöhnst
  • er/sie/es gewöhnt
  • wir gewöhnen
  • ihr gewöhnt
  • sie/Sie gewöhnen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich gewöhnte
  • du gewöhntest
  • er/sie/es gewöhnte
  • wir gewöhnten
  • ihr gewöhntet
  • sie/Sie gewöhnten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gewöhnt
  • du hast gewöhnt
  • er/sie/es hat gewöhnt
  • wir haben gewöhnt
  • ihr habt gewöhnt
  • sie/Sie haben gewöhnt

Tương lai Futur I

  • ich werde gewöhnen
  • du wirst gewöhnen
  • er/sie/es wird gewöhnen
  • wir werden gewöhnen
  • ihr werdet gewöhnen
  • sie/Sie werden gewöhnen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich gewöhne
  • du gewöhnest
  • er/sie/es gewöhne
  • wir gewöhnen
  • ihr gewöhnet
  • sie/Sie gewöhnen

Mệnh lệnh Imperativ

  • gewöhn! (du)
  • gewöhnt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của gewöhnen

Câu ví dụ với gewöhnen

  • Sie werden sich daran gewöhnen. Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1090528
  • Ihr werdet euch daran gewöhnen. Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1090529
  • Du wirst dich daran gewöhnen. Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2415510
  • Ich bin nicht daran gewöhnt. Tôi không quen với điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2063979
  • Gewöhn dich besser daran. Cậu tốt hơn hết là làm quen với nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #601449

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ gewöhnen ở thì hiện tại thế nào?

ich gewöhne, du gewöhnst, er/sie/es gewöhnt, wir gewöhnen, ihr gewöhnt, sie/Sie gewöhnen. Phân từ II: gewöhnt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.