TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm thất vọng tiếng Đức là gì?

"làm thất vọng" trong tiếng Đức là enttäuschen (động từ).

enttäuschen Động từ

/ɛn(t)ˈtɔʏ̯ʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thất vọng.

Xem đầy đủ từ "enttäuschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm thất vọng tiếng Đức là gì?

"làm thất vọng" trong tiếng Đức là enttäuschen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.