Làm việc tiếng Đức là gì?
"làm việc" trong tiếng Đức là arbeiten (động từ).
arbeiten Động từ
/ˈaʁbaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm việc.
- Du musst nur fleißiger arbeiten. Những gì bạn phải làm là làm việc chăm chỉ hơn.
- Möchten Sie Vollzeit oder Teilzeit arbeiten ? Bạn muốn làm việc toàn thời gian hay bán thời gian?
Xem đầy đủ từ "arbeiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Làm việc tiếng Đức là gì?
"làm việc" trong tiếng Đức là arbeiten (động từ).