TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm xong tiếng Đức là gì?

"làm xong" trong tiếng Đức là erledigen (động từ), beenden (động từ).

erledigen Động từ

[ʔɛɐ̯ˈleːdɪɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm xong, giải quyết xong.

Xem đầy đủ từ "erledigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

beenden Động từ

[bəˈʔɛndn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành, kết thúc, làm xong.

  • Wann hast du es beendet? Bạn làm xong nó khi nào thế?
  • Ich muss zuerst diese Arbeit beenden. Tôi phải làm xong công việc này trước.

Xem đầy đủ từ "beenden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm xong tiếng Đức là gì?

"làm xong" trong tiếng Đức là erledigen (động từ), beenden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.