Làm xong tiếng Đức là gì?
"làm xong" trong tiếng Đức là erledigen (động từ), beenden (động từ).
erledigen Động từ
[ʔɛɐ̯ˈleːdɪɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm xong, giải quyết xong.
Xem đầy đủ từ "erledigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
beenden Động từ
[bəˈʔɛndn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn thành, kết thúc, làm xong.
- Wann hast du es beendet? Bạn làm xong nó khi nào thế?
- Ich muss zuerst diese Arbeit beenden. Tôi phải làm xong công việc này trước.
Xem đầy đủ từ "beenden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Làm xong tiếng Đức là gì?
"làm xong" trong tiếng Đức là erledigen (động từ), beenden (động từ).