TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lào tiếng Đức là gì?

"lào" trong tiếng Đức là Laos (danh từ riêng).

Laos Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lào, nước lào.

Xem đầy đủ từ "Laos": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lào tiếng Đức là gì?

"lào" trong tiếng Đức là Laos (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.