TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Láng giềng tiếng Đức là gì?

"láng giềng" trong tiếng Đức là der/das Nachbar (danh từ).

der/das Nachbar Danh từ · giống đực hoặc trung

/ˈnaxbaːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Láng giềng, hàng xóm.

  • Lieber ein guter Nachbar, als ein Bruder weit weg. Bán anh em xa mua láng giềng gần.
  • Ein naher Nachbar ist besser als ein entfernter Verwandter. Bán anh em xa mua láng giềng gần.

Xem đầy đủ từ "Nachbar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Láng giềng tiếng Đức là gì?

"láng giềng" trong tiếng Đức là der/das Nachbar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.