Lát nữa tiếng Đức là gì?
"lát nữa" trong tiếng Đức là gleich (phó từ).
gleich Phó từ
/ɡlaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, lát nữa, ngay bây giờ.
Câu hỏi thường gặp
Lát nữa tiếng Đức là gì?
"lát nữa" trong tiếng Đức là gleich (phó từ).
"lát nữa" trong tiếng Đức là gleich (phó từ).
/ɡlaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, lát nữa, ngay bây giờ.
"lát nữa" trong tiếng Đức là gleich (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.