TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lâu đài tiếng Đức là gì?

"lâu đài" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), die Burg (danh từ).

das Schloss Danh từ · giống trung

/ʃlɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâu đài.

  • Wie heißt der Vampir, der in einem Schloss in Transsilvanien lebt? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì?
  • Wann wurde das Schloss erbaut? Lâu đài đã được xây vào lúc nào?

Xem đầy đủ từ "Schloss": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Burg Danh từ · giống cái

/bʊʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâu đài.

Xem đầy đủ từ "Burg": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lâu đài tiếng Đức là gì?

"lâu đài" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), die Burg (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.