Lâu đài tiếng Đức là gì?
"lâu đài" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), die Burg (danh từ).
das Schloss Danh từ · giống trung
/ʃlɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâu đài.
- Wie heißt der Vampir, der in einem Schloss in Transsilvanien lebt? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì?
- Wann wurde das Schloss erbaut? Lâu đài đã được xây vào lúc nào?
Xem đầy đủ từ "Schloss": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Burg Danh từ · giống cái
/bʊʁk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâu đài.
Câu hỏi thường gặp
Lâu đài tiếng Đức là gì?
"lâu đài" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), die Burg (danh từ).