TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lãng phí tiếng Đức là gì?

"lãng phí" trong tiếng Đức là verschwenden (động từ).

verschwenden Động từ

/fɛʁˈʃvɛndən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãng phí, phung phí.

  • Verschwendet eure Zeit nicht. Đừng lãng phí thời gian.
  • Verschwende deine Zeit nicht. Đừng lãng phí thời gian.

Xem đầy đủ từ "verschwenden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lãng phí tiếng Đức là gì?

"lãng phí" trong tiếng Đức là verschwenden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.