Lãng phí tiếng Đức là gì?
"lãng phí" trong tiếng Đức là verschwenden (động từ).
verschwenden Động từ
/fɛʁˈʃvɛndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãng phí, phung phí.
- Verschwendet eure Zeit nicht. Đừng lãng phí thời gian.
- Verschwende deine Zeit nicht. Đừng lãng phí thời gian.
Xem đầy đủ từ "verschwenden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lãng phí tiếng Đức là gì?
"lãng phí" trong tiếng Đức là verschwenden (động từ).