Lão luyện tiếng Đức là gì?
"lão luyện" trong tiếng Đức là erfahren (tính từ).
erfahren Tính từ
/ʔɛɐ̯ˈfaːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có kinh nghiệm, lão luyện.
Xem đầy đủ từ "erfahren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lão luyện tiếng Đức là gì?
"lão luyện" trong tiếng Đức là erfahren (tính từ).