Lí lịch tiếng Đức là gì?
"lí lịch" trong tiếng Đức là der Lebenslauf (danh từ).
der Lebenslauf Danh từ · giống đực
/ˈleːbm̩sˌlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lí lịch, lý lịch, hồ sơ ứng tuyển.
Xem đầy đủ từ "Lebenslauf": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lí lịch tiếng Đức là gì?
"lí lịch" trong tiếng Đức là der Lebenslauf (danh từ).