Lò xo tiếng Đức là gì?
"lò xo" trong tiếng Đức là die Sprungfeder (danh từ), die Feder (danh từ).
die Sprungfeder Danh từ · giống cái
[ˈʃprʊŋfeːdɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò xo.
Xem đầy đủ từ "Sprungfeder": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Feder Danh từ · giống cái
/ˈfeːdər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò xo.
Câu hỏi thường gặp
Lò xo tiếng Đức là gì?
"lò xo" trong tiếng Đức là die Sprungfeder (danh từ), die Feder (danh từ).