TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lòng tin tiếng Đức là gì?

"lòng tin" trong tiếng Đức là der Glaube (danh từ).

der Glaube Danh từ · giống đực

/ˈɡlaʊ̯bə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm tin, lòng tin.

Xem đầy đủ từ "Glaube": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lòng tin tiếng Đức là gì?

"lòng tin" trong tiếng Đức là der Glaube (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.