Lôgarit tiếng Đức là gì?
"lôgarit" trong tiếng Đức là der Logarithmus (danh từ).
der Logarithmus Danh từ · giống đực
[ˌloɡaˈʁɪtmʊs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối số, lôga, lôgarit, lô-ga-rít.
Xem đầy đủ từ "Logarithmus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lôgarit tiếng Đức là gì?
"lôgarit" trong tiếng Đức là der Logarithmus (danh từ).