der Logarithmus
số nhiều: die Logarithmen · sinh cách: des Logarithmus
der Logarithmus nghĩa là đối số, lôga, lôgarit.
Nghĩa của Logarithmus
Danh từ · giống đực
- Đối số, lôga, lôgarit, lô-ga-rít.
Biến cách của Logarithmus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Logarithmus | die Logarithmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Logarithmus | der Logarithmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Logarithmus | den Logarithmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Logarithmus | die Logarithmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logarithm (for a number x, the power to which a given base number must be raised in order to obtain x)
Câu hỏi thường gặp
Logarithmus nghĩa là gì?
Logarithmus (danh từ) nghĩa là đối số, lôga, lôgarit.
Logarithmus là der, die hay das?
Logarithmus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Logarithmus); số nhiều: die Logarithmen.