die Logik
số nhiều: die Logiken · sinh cách: der Logik
die Logik nghĩa là lô-gíc, luận lý.
Nghĩa của Logik
Danh từ · giống cái
- Lô-gíc, luận lý.
Biến cách của Logik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Logik | die Logiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Logik | der Logiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Logik | den Logiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Logik | die Logiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logic
Câu hỏi thường gặp
Logik nghĩa là gì?
Logik (danh từ) nghĩa là lô-gíc, luận lý.
Logik là der, die hay das?
Logik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Logik); số nhiều: die Logiken.