TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Logik

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈloːɡɪk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Logiken · sinh cách: der Logik

die Logik nghĩa là lô-gíc, luận lý.

Nghĩa của Logik

Danh từ · giống cái

  1. Lô-gíc, luận lý.

Biến cách của Logik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Logikdie Logiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Logikder Logiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Logikden Logiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Logikdie Logiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logic

Câu hỏi thường gặp

Logik nghĩa là gì?

Logik (danh từ) nghĩa là lô-gíc, luận lý.

Logik là der, die hay das?

Logik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Logik); số nhiều: die Logiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.